Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
1678
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
21-05-2026
Aston Villa
0-3
77
0
0
0
0
16-05-2026
RB Leipzig
4-1
35
0
0
0
0
10-05-2026
Hamburger SV
3-2
100
0
1
0
0
08-05-2026
Braga
3-1
95
0
1
0
0
04-05-2026
Wolfsburg
1-1
75
0
0
0
0
01-05-2026
Braga
2-1
86
1
0
1
0
26-04-2026
Borussia Dortmund
4-0
70
0
0
0
0
19-04-2026
FC Heidenheim
2-1
99
0
2
0
0
16-04-2026
Celta Vigo
1-3
60
0
1
0
0
13-04-2026
Mainz 05
0-1
24
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 967
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 188%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 188%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 6
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.68
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 400
- Tổng số cú sút / trận: 8/1.14
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 4
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.57
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.14
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.42
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.42
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.29
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 1678
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 66%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 53%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 7
- Đá phạt góc: 48
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 4
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 240
- Tổng số cú sút / trận: 22/0.69
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 8
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 6
- Sút trúng khung thành /trận: 0.44
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.06
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 10
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.38