Cầu thủ Axel Witsel hiện đang thi đấu cho đội Atletico Madrid

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Axel Witsel

  • 186 cm
  • 73 kg
  • 37 tuổi 1989-01-12
  • Hậu vệ
20

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1 Trận đấu
  • 45 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 05-01-2026
    Mallorca Logo Mallorca
    1-2
    98 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 21-12-2025
    Girona Logo Girona
    0-3
    97 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 13-12-2025
    Real Sociedad Logo Real Sociedad
    1-2
    97 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 07-12-2025
    Elche Logo Elche
    3-0
    68 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 01-12-2025
    Girona Logo Girona
    1-1
    100 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 23-11-2025
    Real Betis Logo Real Betis
    1-1
    98 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 08-11-2025
    Girona Logo Girona
    1-0
    87 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 01-11-2025
    Getafe Logo Getafe
    2-1
    100 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 25-10-2025
    Girona Logo Girona
    3-3
    103 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 18-10-2025
    Barcelona Logo Barcelona
    2-1
    98 1 0 0 0 6.9
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 45
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 25%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 45
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 16
    • Phút thi đấu: 1317
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 127%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1240
    • Tổng số cú sút / trận: 8/0.53
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.13
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 21
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 12
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.33