Cầu thủ Danilo Cataldi hiện đang thi đấu cho đội Lazio

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Danilo Cataldi

  • 180 cm
  • 70 kg
  • 32 tuổi 1994-08-06
  • Tiền vệ
32

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 23 Trận đấu
  • 1708 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 22-02-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    0-0
    37 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 15-02-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    0-2
    71 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 09-02-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-2
    103 0 1 0 0 7.5
  • League Logo 31-01-2026
    Genoa Logo Genoa
    3-2
    104 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 20-01-2026
    Como Logo Como
    0-3
    59 0 0 1 0 5.35
  • League Logo 12-01-2026
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    0-1
    71 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 08-01-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    2-2
    104 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 04-01-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    0-2
    75 0 0 1 0 5.85
  • League Logo 28-12-2025
    Udinese Logo Udinese
    1-1
    102 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 21-12-2025
    Cremonese Logo Cremonese
    0-0
    99 0 0 0 0 6.65
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1708
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 87%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 39%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 22

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 570
    • Tổng số cú sút / trận: 18/0.78
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.26
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 19
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.22
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.22
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.91