Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
23
Trận đấu
-
1573
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 23
- Phút thi đấu: 1573
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 78%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 43%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 9
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 394
- Tổng số cú sút / trận: 20/0.87
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 0.57
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 6
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.22
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 35
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.17
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.70