Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
19
Trận đấu
-
1215
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 1215
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 74%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 47%
- Đóng góp vào đội: 14%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 9
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.16
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 405
- Tổng số cú sút / trận: 15/0.79
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 6
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.47
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.11
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 26
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.16
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.16
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.68