Cầu thủ Raul Jimenez hiện đang thi đấu cho đội Fulham

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Raul Jimenez

Raul Jimenez - Avatar

 flag Mexico

Fulham
  • 188 cm
  • 79 kg
  • 35 tuổi 1991-05-05
  • Tiền đạo
7

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 9 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 34 Trận đấu
  • 2148 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 02-05-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    3-0
    79 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 25-04-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-0
    68 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 18-04-2026
    Brentford Logo Brentford
    0-0
    30 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 11-04-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    2-0
    15 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 21-03-2026
    Burnley Logo Burnley
    3-1
    16 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 15-03-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-0
    66 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 05-03-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    0-1
    62 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 01-03-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    2-1
    77 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 22-02-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    1-3
    73 2 0 1 0 8.4
  • League Logo 12-02-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    3-0
    63 0 0 0 0 6.5
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 50
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 34
    • Phút thi đấu: 2148
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 79%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 20%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 6
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 7
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 3
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 4
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 4
    • Phút / bàn: 239
    • Tổng số cú sút / trận: 50/1.47
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.56
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 31
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 9
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.56
    • Thắng tranh chấp trên không: 25
    • Thua tranh chấp trên không: 32
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 19/0.56

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 34
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 22
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.15
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.15
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.29

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 312
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 312
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0