Cầu thủ Granit Xhaka hiện đang thi đấu cho đội Bayer Leverkusen

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Granit Xhaka

  • 185 cm
  • 82 kg
  • 34 tuổi 1992-09-27
  • Tiền vệ
34
  • Phong độ

  • League Logo 17-01-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    2-1
    98 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 08-01-2026
    Brentford Logo Brentford
    3-0
    99 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 04-01-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    101 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 02-01-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-0
    101 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 28-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    1-1
    100 0 1 0 0 7.35
  • League Logo 20-12-2025
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    0-0
    99 0 0 0 0 7
  • League Logo 14-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    1-0
    102 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 06-12-2025
    Manchester City Logo Manchester City
    3-0
    76 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 04-12-2025
    Liverpool Logo Liverpool
    1-1
    101 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 29-11-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    3-2
    111 0 1 0 0 7.3
  • Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 22
    • Phút thi đấu: 1961
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 5%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 12
    • Đá phạt góc: 36

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.05
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1961
    • Tổng số cú sút / trận: 8/0.37
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.23
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 28
    • Tắc bóng: 24
    • Phá bóng: 38
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.18
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.18
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.91

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0