Cầu thủ Mislav Orsic hiện đang thi đấu cho đội Dinamo Zagreb

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Mislav Orsic

  • 178 cm
  • 72 kg
  • 34 tuổi 1992-12-29
  • Tiền đạo
99
  • Phong độ

  • League Logo 29-01-2026
    Pafos FC Logo Pafos FC
    4-1
    101 1 1 0 0 8
  • League Logo 22-01-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    1-0
    86 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 11-12-2025
    Juventus Logo Juventus
    2-0
    80 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 27-11-2025
    Pafos FC Logo Pafos FC
    2-2
    99 0 1 0 0 6.9
  • League Logo 06-11-2025
    Pafos FC Logo Pafos FC
    1-0
    79 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 21-10-2025
    Kairat Almaty Logo Kairat Almaty
    0-0
    82 0 0 0 0 7
  • League Logo 01-10-2025
    Pafos FC Logo Pafos FC
    1-5
    95 1 0 1 0 6.3
  • League Logo 17-09-2025
    Olympiacos Logo Olympiacos
    0-0
    69 0 0 0 0 6.85
  • Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 319
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 319
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 642
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 25%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 20

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 321
    • Tổng số cú sút / trận: 9/1.13
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.38
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.25

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 8
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.25
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63