Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
7
Trận đấu
-
421
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
09-05-2026
Eintracht Frankfurt
3-2
92
0
0
1
0
03-05-2026
Borussia Moenchengladbach
1-0
98
0
0
0
0
22-03-2026
Hamburger SV
3-2
50
0
0
0
0
14-03-2026
Augsburg
2-0
97
1
0
0
0
22-02-2026
RB Leipzig
2-2
68
0
0
1
0
18-02-2026
Atalanta
2-0
96
0
0
1
0
14-02-2026
Mainz 05
4-0
48
0
0
0
0
07-02-2026
Wolfsburg
1-2
1
0
0
0
0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 90
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 421
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 71%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 43%
- Đóng góp vào đội: 1%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 421
- Tổng số cú sút / trận: 3/0.43
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.14
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 20
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57