Cầu thủ Sidiki Cherif hiện đang thi đấu cho đội Angers

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Sidiki Cherif

Sidiki Cherif - Avatar

 flag Pháp

Angers
  • 185 cm
  • 73 kg
  • 20 tuổi 2006-12-15
  • Tiền đạo

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 19 Trận đấu
  • 1157 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 27-02-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-2
    81 0 1 0 0 7.05
  • League Logo 20-02-2026
    Fenerbahce Logo Fenerbahce
    0-3
    97 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 25-01-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    0-0
    62 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 18-01-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-5
    34 0 0 0 0 6
  • League Logo 04-01-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    100 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 13-12-2025
    Nantes Logo Nantes
    4-1
    76 1 0 0 0 7.5
  • League Logo 07-12-2025
    Nice Logo Nice
    0-1
    75 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 30-11-2025
    Lens Logo Lens
    1-2
    100 0 0 0 0 6
  • League Logo 23-11-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    0-1
    71 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 09-11-2025
    Auxerre Logo Auxerre
    2-0
    84 0 0 1 0 6.7
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 165
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/1.50

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 19
    • Phút thi đấu: 1157
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 74%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 63%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 290
    • Tổng số cú sút / trận: 20/1.06
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.74
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 11/0.58

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.84

    Super Lig Super Lig

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 232
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 116
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0