Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
14
Trận đấu
-
1096
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
10-01-2026
Hamburger SV
2-1
97
0
0
0
0
20-12-2025
Wolfsburg
3-4
86
0
1
0
0
14-12-2025
Borussia Dortmund
1-1
102
0
0
1
0
06-12-2025
FC Heidenheim
2-1
72
1
0
0
0
01-12-2025
Mainz 05
4-0
85
1
0
0
0
22-11-2025
Bayern Munich
6-2
68
1
0
0
0
09-11-2025
St. Pauli
2-1
99
0
0
0
0
01-11-2025
Union Berlin
0-0
102
0
0
0
0
26-10-2025
Bayer Leverkusen
2-0
71
0
0
0
0
19-10-2025
Eintracht Frankfurt
2-2
83
0
1
1
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 404
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 83%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 83%
- Đóng góp vào đội: 11%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 404
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 14
- Phút thi đấu: 1096
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 57%
- Đóng góp vào đội: 11%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 366
- Tổng số cú sút / trận: 17/1.22
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.43
- Thắng tranh chấp trên không: 5
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.14
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 40
- Tắc bóng: 10
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.29
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.21
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.71