Cầu thủ Sergio Canales hiện đang thi đấu cho đội Racing Santander

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Sergio Canales

  • 176 cm
  • 65 kg
  • 35 tuổi 1991-02-16
  • Tiền vệ
20

LaLiga - Mùa 2026/2027

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 6 Trận đấu
  • 476 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 17-09-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    7-2
    101 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 12-09-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    2-1
    77 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 05-09-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    3-2
    104 1 0 0 0 7
  • League Logo 29-08-2026
    Elche Logo Elche
    3-2
    89 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 24-08-2026
    Getafe Logo Getafe
    1-0
    67 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 16-08-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    2-2
    84 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 05-06-2023
    Real Betis Logo Real Betis
    1-1
    103 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 29-05-2023
    Girona Logo Girona
    1-2
    88 0 1 0 0 8.05
  • League Logo 25-05-2023
    Real Betis Logo Real Betis
    0-1
    83 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 22-05-2023
    Sevilla Logo Sevilla
    0-0
    80 0 0 0 0 6.7
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 264
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 200%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Liga MX Apertura Liga MX Apertura

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 1195
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 57%
    • Đóng góp vào đội: 27%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 9
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.64
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 133
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 476
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 6

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 476
    • Tổng số cú sút / trận: 8/1.34
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50