Phong độ
03-05-2026
AFC Bournemouth
3-0
75
1
0
0
0
23-04-2026
AFC Bournemouth
2-2
76
1
0
1
0
18-04-2026
Newcastle United
1-2
69
0
0
0
0
11-04-2026
Arsenal
1-2
88
1
0
1
0
21-03-2026
AFC Bournemouth
2-2
28
1
0
0
0
14-03-2026
Burnley
0-0
82
0
0
0
0
04-03-2026
AFC Bournemouth
0-0
22
0
0
0
0
28-02-2026
AFC Bournemouth
1-1
84
0
0
0
0
22-02-2026
West Ham United
0-0
91
0
0
0
0
11-02-2026
Everton
1-2
40
0
0
0
0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 65
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 90
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 1449
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 60%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 60%
- Đóng góp vào đội: 22%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 5
- Bàn thắng hiệp 1: 7
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 12
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 8
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 121
- Tổng số cú sút / trận: 28/0.93
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.33
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 11%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 10
- Sút trúng khung thành /trận: 0.70
- Thắng tranh chấp trên không: 5
- Thua tranh chấp trên không: 9
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 14
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.17
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.73