Cầu thủ Leo Sauer hiện đang thi đấu cho đội VfB Stuttgart

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Leo Sauer

  • 184 cm
  • 78 kg
  • 21 tuổi 2005-12-16
  • Tiền đạo
44

Bundesliga - Mùa 2026/2027

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 23 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 19-09-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    0-1
    11 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 12-09-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    2-1
    15 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 09-09-2026
    Viking Logo Viking
    3-1
    24 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 05-09-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    4-1
    17 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 21-06-2024
    Slovakia Logo Slovakia
    1-2
    10 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 20-09-2023
    Feyenoord Logo Feyenoord
    2-0
    9 0 0 0 0 5.8
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 20
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/1.00

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Eredivisie Eredivisie

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1413
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 55%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.15
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 471
    • Tổng số cú sút / trận: 24/1.2
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.70
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.40

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.05
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.05
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.75

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 23
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0