Cầu thủ Rodrigo Mendoza hiện đang thi đấu cho đội Atletico Madrid

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Rodrigo Mendoza

  • 182 cm
  • 75 kg
  • 21 tuổi 2005-03-15
  • Tiền vệ
4

Copa del Rey - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 101 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 13-05-2026
    Osasuna Logo Osasuna
    1-2
    18 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 02-05-2026
    Valencia Logo Valencia
    0-2
    75 0 0 1 0 6.2
  • League Logo 23-04-2026
    Elche Logo Elche
    3-2
    69 0 1 0 0 6.6
  • League Logo 12-04-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    2-1
    78 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 08-03-2026
    Real Sociedad Logo Real Sociedad
    3-2
    53 0 0 0 0 6
  • League Logo 01-03-2026
    Real Oviedo Logo Real Oviedo
    0-1
    63 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 25-02-2026
    Club Brugge Logo Club Brugge
    4-1
    11 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 15-02-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    3-0
    60 0 0 1 0 5.85
  • League Logo 09-02-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    0-1
    57 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 01-02-2026
    Elche Logo Elche
    1-3
    102 0 0 1 0 5.8
  • Copa del Rey Copa del Rey

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 178
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 150%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 150%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.5
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 178
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 8
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 40
    • Phút thi đấu: 2022
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 96%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 34
    • Đá phạt góc: 6

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.1
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 2022
    • Tổng số cú sút / trận: 13/0.66
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.3
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.21

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 27
    • Tắc bóng: 16
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 10 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 10 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.26