Eredivisie - Mùa 2026/2027
-
6
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
10
Trận đấu
-
894
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 10
- Phút thi đấu: 894
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 10%
- Đóng góp vào đội: 25%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.60
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 149
- Tổng số cú sút / trận: 24/2.4
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 8
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 6
- Sút trúng khung thành /trận: 1.60
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.60
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 27
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 7
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00