Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
2158
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 2158
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 40%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 6
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 432
- Tổng số cú sút / trận: 46/1.84
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 9.20
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 19
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 1.08
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 12
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 14/0.56
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 48
- Tắc bóng: 9
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.12
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.12
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.56