Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
9
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
34
Trận đấu
-
2966
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
5
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 34
- Phút thi đấu: 2966
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 34 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 32%
- Đóng góp vào đội: 18%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 4
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 7
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 6
Tấn công
- Bàn thắng: 9
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 5
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 330
- Tổng số cú sút / trận: 67/1.97
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.44
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 29
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 1.12
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 15
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 22/0.65
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 63
- Tắc bóng: 14
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 24
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.12
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.12
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.47