Cầu thủ Remy Lascary hiện đang thi đấu cho đội Brest

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Remy Lascary

Remy Lascary - Avatar

 flag Martinique

Brest
  • 176 cm
  • 73 kg
  • 23 tuổi 2003-03-03
  • Tiền đạo
14

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1200 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 4 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Angers Logo Angers
    1-1
    27 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 14-05-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    31 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 11-05-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    1-0
    31 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 03-05-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    4-0
    63 0 0 0 0 6
  • League Logo 19-04-2026
    Nantes Logo Nantes
    1-1
    106 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 05-04-2026
    Rennes Logo Rennes
    3-4
    105 1 0 0 0 6.7
  • League Logo 22-03-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    3-0
    104 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 15-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    27 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 08-03-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-0
    26 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 01-03-2026
    Metz Logo Metz
    0-1
    22 0 0 0 0 5.95
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1200
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 12 / 44%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 5

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 240
    • Tổng số cú sút / trận: 24/0.89
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.80
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.56
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 9/0.33

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 14
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.04