Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
12
Bàn thắng
-
8
Kiến tạo
-
21
Trận đấu
-
1705
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
11
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
29-01-2026
Olympiacos
1-2
100
0
0
0
0
21-01-2026
Villarreal
1-2
100
0
0
0
0
11-12-2025
Qarabag FK
2-4
19
0
1
0
0
26-11-2025
Benfica
0-2
77
0
0
0
0
06-11-2025
Galatasaray
0-3
73
0
0
0
0
23-10-2025
Chelsea
5-1
91
0
0
0
0
01-10-2025
Marseille
4-0
89
0
0
0
0
18-09-2025
Inter
0-2
80
0
0
0
0
14-03-2025
Eintracht Frankfurt
4-1
31
0
1
0
0
07-03-2025
Eintracht Frankfurt
1-2
68
0
0
0
0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 8
- Phút thi đấu: 578
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 63%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 8
- Đá phạt góc: 6
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 7/0.88
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.25
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 5
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.13
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 21
- Phút thi đấu: 1705
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 90%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 43%
- Đóng góp vào đội: 26%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 8
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 12
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 20
Tấn công
- Bàn thắng: 12
- Kiến tạo: 8
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.57
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 11
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 143
- Tổng số cú sút / trận: 47/2.23
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.92
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 19
- Bàn thắng bằng chân - %: 12%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 9
- Sút trúng khung thành /trận: 1.33
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.19
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 22
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.52