Cầu thủ Luca Lipani hiện đang thi đấu cho đội Sassuolo

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Luca Lipani

  • 185 cm
  • 76 kg
  • 21 tuổi 2005-05-18
  • Tiền vệ
35

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 24 Trận đấu
  • 1036 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-0
    86 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 18-05-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-3
    38 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 09-05-2026
    Torino Logo Torino
    2-1
    65 0 1 1 0 7.05
  • League Logo 03-05-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    2-0
    49 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 26-04-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    0-0
    30 0 0 0 0 6
  • League Logo 17-04-2026
    Como Logo Como
    2-1
    19 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 12-04-2026
    Genoa Logo Genoa
    2-1
    14 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 04-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    2-1
    29 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 22-03-2026
    Juventus Logo Juventus
    1-1
    28 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 10-03-2026
    Lazio Logo Lazio
    2-1
    49 0 0 1 0 5.85
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 1036
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 42%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 24
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 7/0.3
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.13
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.04

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 25
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.13