Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
1631
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 1631
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 55%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 10%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 10
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 327
- Tổng số cú sút / trận: 37/1.27
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.40
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 23
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.48
- Thắng tranh chấp trên không: 6
- Thua tranh chấp trên không: 7
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.24
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 17
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 11
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.07