Cầu thủ Giovane Nascimento hiện đang thi đấu cho đội SSC Napoli

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Giovane Nascimento

  • 184 cm
  • 77 kg
  • 23 tuổi 2003-11-24
  • Tiền đạo
23

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 5 Kiến tạo
  • 33 Trận đấu
  • 1871 Phút thi đấu
  • 2 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 12-05-2026
    Bologna Logo Bologna
    2-3
    80 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 25-04-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    4-0
    32 0 0 0 0 6
  • League Logo 18-04-2026
    Lazio Logo Lazio
    0-2
    33 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 12-04-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-1
    29 0 0 0 0 6
  • League Logo 07-04-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    1-0
    72 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 15-03-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-1
    11 0 0 0 0 6
  • League Logo 01-03-2026
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    1-2
    20 0 1 0 0 6.75
  • League Logo 22-02-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    2-1
    25 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 16-02-2026
    Roma Logo Roma
    2-2
    16 0 1 0 0 6.75
  • League Logo 08-02-2026
    Genoa Logo Genoa
    2-3
    31 0 0 0 0 5.65
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 54
    • Phút thi đấu: 3404
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 40 / 154%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 25 / 94%
    • Đóng góp vào đội: 23%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 4
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 26
    • Đá phạt góc: 48

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 9
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.23
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 4
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1135
    • Tổng số cú sút / trận: 75/2.9
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 25
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 21
    • Bàn thắng bằng chân - %: 6%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.09
    • Thắng tranh chấp trên không: 22
    • Thua tranh chấp trên không: 60
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 27/1.0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 39
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 14
    • Cản phá cú sút: 39
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.96