Suspension Yellow cards ()
Ngày trở lại:
Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
1957
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
07-03-2026
Nantes
0-1
15
0
0
0
0
01-03-2026
Monaco
2-0
85
0
0
1
0
22-02-2026
Lille
0-1
97
0
0
1
0
15-02-2026
Lorient
2-0
71
0
0
0
0
08-02-2026
Toulouse
1-0
97
0
0
0
0
01-02-2026
Metz
1-0
99
0
0
0
0
25-01-2026
Paris FC
0-0
89
0
0
0
0
18-01-2026
Marseille
2-5
101
0
0
0
0
04-01-2026
Le Havre
2-1
100
0
0
0
0
13-12-2025
Nantes
4-1
85
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 1957
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 96%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 56%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 10
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.08
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 979
- Tổng số cú sút / trận: 24/0.96
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.52
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.08
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 26
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 23
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.16
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.16
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.20