Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
27
Trận đấu
-
1955
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 1955
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 89%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 63%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 34
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 6
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 280
- Tổng số cú sút / trận: 29/1.07
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.14
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 6
- Sút trúng khung thành /trận: 0.70
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.26
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 29
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 20
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.15
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.15
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.74