Cầu thủ Nicolo Tresoldi hiện đang thi đấu cho đội Hannover 96

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nicolo Tresoldi

  • 183 cm
  • 76 kg
  • 22 tuổi 2004-08-20
  • Tiền đạo
9
  • Phong độ

  • League Logo 25-02-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    4-1
    67 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 19-02-2026
    Club Brugge Logo Club Brugge
    3-3
    81 1 1 0 0 7.9
  • League Logo 29-01-2026
    Club Brugge Logo Club Brugge
    3-0
    9 0 0 0 0 6
  • League Logo 20-01-2026
    Kairat Almaty Logo Kairat Almaty
    1-4
    16 0 0 0 0 6
  • League Logo 11-12-2025
    Club Brugge Logo Club Brugge
    0-3
    72 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 27-11-2025
    Sporting CP Logo Sporting CP
    3-0
    35 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 06-11-2025
    Club Brugge Logo Club Brugge
    3-3
    81 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 23-10-2025
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-0
    68 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 30-09-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    2-1
    66 0 1 0 0 7.25
  • League Logo 18-09-2025
    Club Brugge Logo Club Brugge
    4-1
    99 1 0 0 0 7.7
  • Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 136
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 136
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 547
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 163%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 150%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.75
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 343
    • Tổng số cú sút / trận: 14/3.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 9
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.38

    First Division A First Division A

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1549
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 63%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 48%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 7
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 173
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0