Cầu thủ Sergi Altimira hiện đang thi đấu cho đội Real Betis

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Sergi Altimira

  • 188 cm
  • 75 kg
  • 25 tuổi 2001-08-25
  • Tiền vệ
6

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 18 Trận đấu
  • 914 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-03-2026
    Getafe Logo Getafe
    2-0
    102 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 02-03-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    2-2
    26 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 16-02-2026
    Mallorca Logo Mallorca
    1-2
    28 0 0 0 0 6
  • League Logo 09-02-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    0-1
    25 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 01-02-2026
    Valencia Logo Valencia
    2-1
    49 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 30-01-2026
    Feyenoord Logo Feyenoord
    2-1
    24 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 26-01-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    2-1
    64 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 18-01-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    2-0
    98 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 04-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    5-1
    28 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 16-12-2025
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    0-0
    20 0 0 0 0 6
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 914
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 56%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 28%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 10
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.06
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 914
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.12
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.06
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 26
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.61

    Copa del Rey Copa del Rey

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 89
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 89
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 509
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 75%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0