Cầu thủ Martial Godo hiện đang thi đấu cho đội Fulham

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Martial Godo

  • 23 tuổi 2003-03-14
  • Tiền vệ
47
  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-1
    78 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 23-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    3-1
    106 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 14-02-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-2
    103 0 1 0 0 6.95
  • League Logo 08-02-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    2-1
    82 1 0 0 0 7
  • League Logo 02-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    104 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 26-01-2026
    Lille Logo Lille
    1-4
    100 2 0 0 0 8.6
  • League Logo 18-01-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    2-1
    84 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 04-01-2026
    Nice Logo Nice
    1-1
    70 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 14-12-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    26 0 0 0 0 6
  • League Logo 07-12-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    1-0
    9 0 0 0 0 6
  • Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 393
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 27%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.60
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 3
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 131
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 19
    • Phút thi đấu: 962
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 58%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 37%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 7
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.37
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 138
    • Tổng số cú sút / trận: 18/0.94
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.57
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 6%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.68
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.21

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 19
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63