Phong độ
28-02-2026
Strasbourg
1-1
78
0
0
0
0
23-02-2026
Strasbourg
3-1
106
1
0
0
0
14-02-2026
Marseille
2-2
103
0
1
0
0
08-02-2026
Le Havre
2-1
82
1
0
0
0
02-02-2026
Strasbourg
1-2
104
0
0
0
0
26-01-2026
Lille
1-4
100
2
0
0
0
18-01-2026
Strasbourg
2-1
84
1
0
0
0
04-01-2026
Nice
1-1
70
0
0
0
0
14-12-2025
Strasbourg
0-0
26
0
0
0
0
07-12-2025
Toulouse
1-0
9
0
0
0
0
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 393
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
- Đóng góp vào đội: 27%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.60
- Trận ghi bàn liên tiếp: 3
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 131
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 962
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 58%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 37%
- Đóng góp vào đội: 18%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.37
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 5
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 138
- Tổng số cú sút / trận: 18/0.94
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.57
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.68
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.21
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 19
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 7
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.11
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.11
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63