Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
30
Trận đấu
-
1212
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
21-05-2026
Aston Villa
0-3
19
0
0
0
0
16-05-2026
RB Leipzig
4-1
99
1
0
0
0
10-05-2026
Hamburger SV
3-2
29
0
0
0
0
04-05-2026
Wolfsburg
1-1
27
0
0
0
0
01-05-2026
Braga
2-1
15
0
0
0
0
26-04-2026
Borussia Dortmund
4-0
78
0
0
0
0
19-04-2026
FC Heidenheim
2-1
72
0
0
0
0
16-04-2026
Celta Vigo
1-3
36
0
0
0
0
13-04-2026
Mainz 05
0-1
79
0
0
0
0
10-04-2026
Celta Vigo
3-0
21
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 1212
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 37%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 33%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 14
- Đá phạt góc: 26
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 303
- Tổng số cú sút / trận: 21/0.7
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.25
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 0.40
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 35
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 13
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63
Europa League
Tổng quan
- Trận: 13
- Phút thi đấu: 409
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 29%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 29%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 9
- Đá phạt góc: 4
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 281
- Tổng số cú sút / trận: 2/0.34
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.17
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 3
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.5