Cầu thủ Derry Scherhant hiện đang thi đấu cho đội Hertha Berlin

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Derry Scherhant

  • 184 cm
  • 80 kg
  • 24 tuổi 2002-11-10
  • Tiền đạo
39
  • Phong độ

  • League Logo 07-03-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    3-3
    35 0 1 1 0 6.6
  • League Logo 01-03-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    2-0
    23 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 14-02-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    3-0
    77 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 07-02-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    1-0
    16 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 01-02-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    1-0
    77 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 30-01-2026
    Lille Logo Lille
    1-0
    34 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 25-01-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    79 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 18-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-2
    41 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 15-01-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    2-0
    12 0 0 0 0 5.95
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 22
    • Phút thi đấu: 766
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 27%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 27%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 19

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.18
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 192
    • Tổng số cú sút / trận: 17/0.77
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.25
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.45
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.09

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 27
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 8
    • Cản phá cú sút: 10
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.09
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.09
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.55

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 281
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 29%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 29%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 281
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0