Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
16
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
21
Trận đấu
-
1751
Phút thi đấu
-
5
Bàn thắng
chân trái -
9
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-01-2026
Sunderland
3-0
84
2
0
1
0
04-01-2026
Everton
2-4
98
3
0
0
0
02-01-2026
Tottenham Hotspur
0-0
98
0
0
0
0
27-12-2025
AFC Bournemouth
4-1
102
0
1
0
0
20-12-2025
Wolverhampton Wanderers
0-2
99
0
0
0
0
14-12-2025
Leeds United
1-1
100
0
0
0
0
06-12-2025
Tottenham Hotspur
2-0
102
0
0
0
0
04-12-2025
Arsenal
2-0
37
0
0
0
0
29-11-2025
Burnley
3-1
93
2
0
0
0
22-11-2025
Brighton & Hove Albion
2-1
103
1
0
0
0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 21
- Phút thi đấu: 1751
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 33%
- Đóng góp vào đội: 46%
- Ghi bàn mở tỉ số: 7
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 6
- Bàn thắng hiệp 2: 10
- Bàn thắng khi đá chính: 16
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 16
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.76
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 5
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 9
- Bàn thắng bằng chân trái: 5
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 110
- Tổng số cú sút / trận: 42/2.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.63
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 12
- Bàn thắng bằng chân - %: 14%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 16
- Sút trúng khung thành /trận: 1.43
- Thắng tranh chấp trên không: 8
- Thua tranh chấp trên không: 19
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 12/0.57
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 14
- Tắc bóng: 10
- Phá bóng: 16
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.67
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 31
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 31
- Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.00
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0