EFL Cup - Mùa 2026/2027
-
0
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
1
Trận đấu
-
31
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Liga Portugal
Tổng quan
- Trận: 31
- Phút thi đấu: 1526
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 58%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 58%
- Đóng góp vào đội: 26%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 9
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 3
- Phút / bàn: 170
- Tổng số cú sút / trận: 31/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.44
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 9
- Sút trúng khung thành /trận: 0.65
- Thắng tranh chấp trên không: 5
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.16
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 28
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.10
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 31
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Championship
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 125
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 25%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 125
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0