Cầu thủ Antonio Raimondo hiện đang thi đấu cho đội Frosinone

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Antonio Raimondo

  • 185 cm
  • 73 kg
  • 22 tuổi 2004-03-18
  • Tiền đạo
9

Serie A - Mùa 2026/2027

  • 8 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 10 Trận đấu
  • 757 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 4 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-11-2026
    Torino Logo Torino
    2-0
    30 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 30-10-2026
    Lecce Logo Lecce
    5-1
    73 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 25-10-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    4-4
    98 0 0 1 0 6.25
  • League Logo 17-10-2026
    Sassuolo Logo Sassuolo
    4-2
    92 3 0 0 0 9.05
  • League Logo 11-10-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    3-0
    66 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 20-09-2026
    Como Logo Como
    2-0
    102 0 0 1 0 6.7
  • League Logo 12-09-2026
    Genoa Logo Genoa
    1-1
    76 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 06-09-2026
    Venezia Logo Venezia
    3-2
    85 2 0 0 0 8.1
  • League Logo 29-08-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    0-3
    93 2 0 1 0 8.25
  • League Logo 23-08-2026
    Juventus Logo Juventus
    0-1
    104 0 0 0 0 6.15
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 757
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 70%
    • Đóng góp vào đội: 33%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.80
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 95
    • Tổng số cú sút / trận: 25/2.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.13
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 14
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.10
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 10/1.00

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.30
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.60