Cầu thủ Promise Akinpelu hiện đang thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Promise Akinpelu

  • 195 cm
  • 83 kg
  • 25 tuổi 2001-07-03
  • Tiền đạo
12
  • Phong độ

  • League Logo 05-07-2026
    Canada Logo Canada
    0-3
    21 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 29-06-2026
    Nam Phi Logo Nam Phi
    0-1
    27 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 25-06-2026
    Thụy Sĩ Logo Thụy Sĩ
    2-1
    23 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 13-06-2026
    Canada Logo Canada
    1-1
    36 0 1 0 0 6.85
  • League Logo 22-01-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    2-0
    85 0 0 1 0 6.1
  • League Logo 10-12-2025
    Union St.Gilloise Logo Union St.Gilloise
    2-3
    33 0 0 1 0 6.05
  • League Logo 26-11-2025
    Galatasaray Logo Galatasaray
    0-1
    60 1 0 1 0 6.65
  • League Logo 05-11-2025
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    3-1
    37 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 22-10-2025
    Union St.Gilloise Logo Union St.Gilloise
    0-4
    63 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 01-10-2025
    Union St.Gilloise Logo Union St.Gilloise
    0-4
    49 0 0 0 0 5.7
  • Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 80
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 80
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    First Division A First Division A

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 1488
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 71%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 58%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 6
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 9
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 166
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0