Cầu thủ Andreas Hountondji hiện đang thi đấu cho đội Burnley

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Andreas Hountondji

Andreas Hountondji - Avatar

 flag Benin

Burnley
  • 190 cm
  • 83 kg
  • 24 tuổi 2002-07-11
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 18-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    79 0 0 1 0 6.5
  • League Logo 11-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-5
    79 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 05-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-1
    37 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 22-03-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-2
    15 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-03-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    2-0
    29 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 21-12-2025
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    0-0
    60 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 29-11-2025
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    3-1
    18 1 0 0 0 7.05
  • League Logo 23-11-2025
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-1
    68 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 09-11-2025
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    38 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 01-11-2025
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-4
    49 0 0 1 0 5.45
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 17
    • Phút thi đấu: 824
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 65%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 65%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.24
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 206
    • Tổng số cú sút / trận: 13/0.77
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.25
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.65
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 12
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.29

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.12
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.12
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.41