Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
21
Trận đấu
-
1599
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 21
- Phút thi đấu: 1599
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 62%
- Đóng góp vào đội: 17%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 17
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 267
- Tổng số cú sút / trận: 30/1.43
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 13
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.81
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 9/0.43
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 28
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 19
- Cản phá cú sút: 14
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.62