Cầu thủ Alejandro Garnacho hiện đang thi đấu cho đội Aston Villa

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alejandro Garnacho

Alejandro Garnacho - Avatar

Argentina flag Argentina

Aston Villa
  • 180 cm
  • 72 kg
  • 22 tuổi 2004-07-01
  • Tiền đạo
17

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2026/2027

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 18 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-09-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    0-1
    23 0 0 0 0 6
  • League Logo 23-08-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    4-0
    10 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 20-05-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    2-1
    9 0 0 0 0 6
  • League Logo 22-04-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    3-0
    50 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 19-04-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-1
    85 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 12-04-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-3
    32 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 22-03-2026
    Everton Logo Everton
    3-0
    50 0 0 1 0 5.5
  • League Logo 18-03-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-3
    31 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 15-03-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-1
    102 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 12-03-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    5-2
    8 0 0 0 0 5.7
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 369
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 185
    • Tổng số cú sút / trận: 10/1.66
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.83
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.17

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 18
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.50

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0