Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
31
Trận đấu
-
2192
Phút thi đấu
-
4
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 31
- Phút thi đấu: 2192
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 84%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 48%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 33
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 4
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 274
- Tổng số cú sút / trận: 46/1.49
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.75
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 16
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.97
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 10
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.19
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 45
- Tắc bóng: 9
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 14
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.16
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.16
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00