Cầu thủ Ignacio Fernandez hiện đang thi đấu cho đội Al Qadsiah

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ignacio Fernandez

Ignacio Fernandez - Avatar

 flag Argentina

Al Qadsiah
  • 179 cm
  • 80 kg
  • 24 tuổi 2002-07-25
  • Tiền vệ
5
  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-1
    80 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 25-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    0-0
    23 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 21-02-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-0
    66 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 19-02-2026
    Olympiacos Logo Olympiacos
    0-2
    7 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-02-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-1
    69 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 31-01-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-3
    69 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 29-01-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    3-0
    96 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 24-01-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-0
    40 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 21-01-2026
    Olympiacos Logo Olympiacos
    2-0
    99 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 17-01-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    1-0
    49 0 0 0 0 5.75
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 13
    • Phút thi đấu: 733
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 69%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 62%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 13
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 6/0.46
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.15
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.08

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.15
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.08
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.54

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 423
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.2
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1