Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
17
Trận đấu
-
1433
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
17-01-2026
Mainz 05
2-1
48
0
0
1
0
10-01-2026
FC Heidenheim
2-2
100
1
0
1
0
20-12-2025
Union Berlin
0-1
100
0
0
0
0
14-12-2025
Bayer Leverkusen
2-0
81
0
0
1
0
06-12-2025
St. Pauli
1-1
95
0
0
0
0
29-11-2025
Werder Bremen
1-1
86
0
0
1
0
23-11-2025
Eintracht Frankfurt
3-4
106
0
0
0
0
09-11-2025
Borussia Moenchengladbach
3-1
110
0
0
0
0
02-11-2025
Hamburger SV
4-1
107
0
0
0
0
25-10-2025
Borussia Dortmund
1-0
101
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 17
- Phút thi đấu: 1433
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 24%
- Đóng góp vào đội: 4%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.06
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1433
- Tổng số cú sút / trận: 5/0.3
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.18
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 27
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 29
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.35
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.35
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.29