Cầu thủ Georgiy Sudakov hiện đang thi đấu cho đội Benfica

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Georgiy Sudakov

Georgiy Sudakov - Avatar

Ukraine flag Ukraine

Benfica
  • 169 cm
  • 63 kg
  • 24 tuổi 2002-09-01
  • Tiền vệ
10

Europa League Qualification - Mùa 2026/2027

  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 6 Trận đấu
  • 453 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 16-10-2026
    Celtic Logo Celtic
    4-1
    65 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 17-09-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    0-2
    73 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 18-02-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    0-1
    30 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 29-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    4-2
    91 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-01-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-0
    70 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 11-12-2025
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-0
    79 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 26-11-2025
    Ajax Logo Ajax
    0-2
    84 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 06-11-2025
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    0-1
    71 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 22-10-2025
    Newcastle United Logo Newcastle United
    3-0
    96 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 01-10-2025
    Chelsea Logo Chelsea
    1-0
    79 0 0 0 0 6.65
  • Europa League Qualification Europa League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 453
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 10

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.33
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67

    Liga Portugal Liga Portugal

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 339
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 71%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 71%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 13

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 339
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.57
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.43
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.14

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 132
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0