Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
9
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
1978
Phút thi đấu
-
9
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 1978
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 96%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 64%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Ghi bàn mở tỉ số: 6
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 33
Tấn công
- Bàn thắng: 9
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.36
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 9
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 220
- Tổng số cú sút / trận: 39/1.56
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.33
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 12
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 1.08
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.08
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 14
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 14
- Cản phá cú sút: 21
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.52