Cầu thủ Chico Conceicao hiện đang thi đấu cho đội Juventus

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Chico Conceicao

Chico Conceicao - Avatar

 flag Bồ Đào Nha

Juventus
  • 170 cm
  • 63 kg
  • 24 tuổi 2002-12-14
  • Tiền đạo
7

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 161 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 02-03-2026
    Roma Logo Roma
    3-3
    73 1 0 0 0 7
  • League Logo 26-02-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    3-2
    75 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 21-02-2026
    Como Logo Como
    0-2
    50 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 18-02-2026
    Galatasaray Logo Galatasaray
    5-2
    74 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 15-02-2026
    Inter Logo Inter
    3-2
    49 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 02-02-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-4
    69 0 1 1 0 7.05
  • League Logo 29-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    0-0
    47 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 26-01-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    3-0
    63 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-01-2026
    Benfica Logo Benfica
    2-0
    50 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 18-01-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-0
    17 0 0 0 0 6.15
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 219
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 150%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 81
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 497
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 143%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 143%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 4

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 362
    • Tổng số cú sút / trận: 11/2.64
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.21
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.36

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 19
    • Phút thi đấu: 1158
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 79%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 68%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 11

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.11
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 579
    • Tổng số cú sút / trận: 25/1.31
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 12.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.68
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 23
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 11
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.21