Copa Sudamericana - Mùa 2026
-
3
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
6
Trận đấu
-
540
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Copa Sudamericana
Tổng quan
- Trận: 10
- Phút thi đấu: 898
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 27%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.5
- Trận ghi bàn liên tiếp: 3
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 270
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.42
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.42
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Primera Division Uruguay
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 2087
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 249%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 33%
- Đóng góp vào đội: 77%
- Ghi bàn mở tỉ số: 8
- Ghi bàn cuối cùng: 6
- Bàn thắng hiệp 1: 7
- Bàn thắng hiệp 2: 6
- Bàn thắng khi đá chính: 12
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 4
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 13
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.45
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 4
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 503
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 8 / 0.81
- Tổng số thẻ vàng / trận: 8 / 0.81
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0