Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
19
Trận đấu
-
1378
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
7
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 1378
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 79%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 26%
- Đóng góp vào đội: 24%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.37
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 6
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 197
- Tổng số cú sút / trận: 22/1.16
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.14
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.79
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.21
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 24
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.21
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.21
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.63