Cầu thủ Florian Wirtz hiện đang thi đấu cho đội Liverpool

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Florian Wirtz

  • 175 cm
  • 68 kg
  • 23 tuổi 2003-05-03
  • Tiền vệ
7

FA Cup - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 4 Trận đấu
  • 190 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 29-08-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    2-2
    100 0 1 1 0 6.85
  • League Logo 23-08-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    2-2
    65 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 30-06-2026
    Đức Logo Đức
    1-1
    127 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 26-06-2026
    Ecuador Logo Ecuador
    2-1
    78 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 21-06-2026
    Đức Logo Đức
    2-1
    106 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 15-06-2026
    Đức Logo Đức
    7-1
    102 0 1 0 0 7.5
  • League Logo 24-05-2026
    Brentford Logo Brentford
    1-1
    28 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 16-05-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    4-2
    33 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 03-05-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    3-2
    102 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 25-04-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    3-1
    103 1 0 0 0 7.85
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 190
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 190
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 152
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50