Cầu thủ Maxim De Cuyper hiện đang thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Maxim De Cuyper

  • 183 cm
  • 77 kg
  • 26 tuổi 2000-12-22
  • Tiền vệ
29

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2026/2027

  • 1 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 423 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 19-09-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    3-0
    99 0 0 1 0 7.1
  • League Logo 13-09-2026
    Coventry City Logo Coventry City
    0-5
    99 0 1 0 0 7.45
  • League Logo 05-09-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    80 0 1 1 0 6.8
  • League Logo 30-08-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    4-3
    100 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 23-08-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    4-0
    84 1 0 0 0 8
  • League Logo 11-07-2026
    Tây Ban Nha Logo Tây Ban Nha
    2-1
    66 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 07-07-2026
    Mỹ Logo Mỹ
    1-4
    102 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 02-07-2026
    Bỉ Logo Bỉ
    3-2
    84 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 27-06-2026
    New Zealand Logo New Zealand
    1-5
    103 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 22-06-2026
    Bỉ Logo Bỉ
    0-0
    105 0 0 0 0 7.2
  • Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 423
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 11

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 423
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.40

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.40
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.80

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 25
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 25
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0