Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
16
Trận đấu
-
758
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Lens
0-4
54
0
0
0
0
04-05-2026
Rennes
4-2
14
0
0
0
0
25-04-2026
Auxerre
3-2
21
0
0
1
0
20-04-2026
Paris Saint-Germain
1-2
66
0
0
1
0
13-04-2026
Lorient
2-0
11
0
0
0
0
23-02-2026
Strasbourg
3-1
91
0
0
1
0
01-02-2026
Lille
1-0
101
0
1
0
0
30-01-2026
PAOK Thessaloniki FC
4-2
72
0
0
0
0
25-01-2026
Metz
2-5
101
1
0
0
0
19-01-2026
Brest
2-1
103
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 537
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 183%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 17%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 447
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.33
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.33
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 16
- Phút thi đấu: 758
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 56%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 25%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.06
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 758
- Tổng số cú sút / trận: 3/0.19
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.06
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 4
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 38
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50