Maxence Rivera
-
168 cm
-
62 kg
-
24 tuổi 2002-05-30
-
Tiền đạo
8
Tổng quan
-
Trận: 30
-
Phút thi đấu: 2052
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 80%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 50%
-
Đóng góp vào đội: 7%
-
Ghi bàn mở tỉ số: 0
-
Ghi bàn cuối cùng: 2
-
Bàn thắng hiệp 1: 1
-
Bàn thắng hiệp 2: 3
-
Bàn thắng khi đá chính: 3
-
Bàn thắng sớm: 0
-
Bàn thắng gỡ hòa: 0
-
Bàn thắng quyết định: 0
-
Trận không ghi bàn: 2
-
Đá phạt góc: 43
Tấn công
-
Bàn thắng: 4
-
Kiến tạo: 4
-
Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
-
Trận ghi bàn liên tiếp: 0
-
Penalty: 1
-
Penalty thất bại: 1
-
Bàn thắng bằng chân phải: 4
-
Bàn thắng bằng chân trái: 0
-
Bàn thắng bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 513
-
Tổng số cú sút / trận: 46/1.53
-
Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 11.50
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
-
Sút không trúng đích: 19
-
Bàn thắng bằng chân - %: 4%
-
Bàn thắng trong vòng cấm: 2
-
Sút trúng khung thành /trận: 0.90
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 6
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình việt vị / trận: 5/0.17
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 23
-
Tắc bóng: 5
-
Phá bóng: 11
-
Cản phá cú sút: 18
-
Lỗi phòng ngự: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.17
-
Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.17
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 0.87