Cầu thủ Gabriel Veiga hiện đang thi đấu cho đội FC Porto

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Gabriel Veiga

  • 184 cm
  • 77 kg
  • 24 tuổi 2002-05-27
  • Tiền vệ
10

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 146 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 21-10-2026
    PSV Eindhoven Logo PSV Eindhoven
    0-1
    59 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 15-10-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    3-2
    75 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 09-09-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    0-2
    87 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 17-04-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-0
    52 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 10-04-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-1
    62 0 1 1 0 6.95
  • League Logo 13-03-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    1-2
    28 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 30-01-2026
    Rangers Logo Rangers
    3-1
    14 0 0 0 0 6
  • League Logo 23-01-2026
    Viktoria Plzen Logo Viktoria Plzen
    1-1
    40 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 13-08-2023
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    0-2
    23 0 0 0 0 5.5
  • League Logo 05-06-2023
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    2-1
    71 2 0 0 0 9.5
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 146
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 209
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 50%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 209
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Liga Portugal Liga Portugal

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 522
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 20%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 25

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 131
    • Tổng số cú sút / trận: 13/1.63
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.63