Cầu thủ Jonathan Rowe hiện đang thi đấu cho đội Bologna

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jonathan Rowe

  • 173 cm
  • 67 kg
  • 23 tuổi 2003-04-30
  • Tiền vệ
11

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 28 Trận đấu
  • 1604 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 23-05-2026
    Inter Logo Inter
    3-3
    96 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 17-05-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    0-1
    90 0 1 0 0 7.45
  • League Logo 12-05-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-3
    23 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 03-05-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    0-0
    51 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 25-04-2026
    Roma Logo Roma
    0-2
    97 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 20-04-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-0
    35 0 0 0 0 6
  • League Logo 17-04-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    4-0
    94 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 12-04-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-0
    21 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 10-04-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-3
    98 1 0 0 0 7.3
  • League Logo 05-04-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    1-2
    80 1 0 0 0 7.65
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 12
    • Phút thi đấu: 703
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 150%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 83%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.66
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 352
    • Tổng số cú sút / trận: 6/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.5
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.17

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 28
    • Phút thi đấu: 1604
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 61%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 54%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.11
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 535
    • Tổng số cú sút / trận: 35/1.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 11.67
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.68
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 9
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 54
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 14
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.79

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 62
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/3.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.00