Cầu thủ Jonathan Rowe hiện đang thi đấu cho đội Atalanta

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jonathan Rowe

  • 173 cm
  • 67 kg
  • 23 tuổi 2003-04-30
  • Tiền vệ
11

Serie A - Mùa 2026/2027

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 8 Trận đấu
  • 495 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 03-11-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-3
    70 0 0 0 0 6
  • League Logo 30-10-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    2-2
    36 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 25-10-2026
    Frosinone Logo Frosinone
    4-4
    65 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 18-10-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    3-2
    62 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 12-10-2026
    Venezia Logo Venezia
    3-1
    78 0 0 0 0 7
  • League Logo 20-09-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-0
    86 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 13-09-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-2
    98 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 24-08-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-1
    37 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 23-05-2026
    Bologna Logo Bologna
    3-3
    96 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 17-05-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-1
    90 0 1 0 0 7.45
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 525
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 75%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 63%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 9
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 11/2.26
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.63
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.38

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 18
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.88

    Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 68
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0