Cầu thủ Beto hiện đang thi đấu cho đội Everton

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Beto

Beto - Avatar

 flag Guinea-Bissau

Everton
  • 194 cm
  • 88 kg
  • 28 tuổi 1998-01-31
  • Tiền đạo
9

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 1064 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 04-03-2026
    Burnley Logo Burnley
    2-0
    88 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 28-02-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    2-3
    77 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 24-02-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    0-1
    18 0 0 0 0 6
  • League Logo 11-02-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-2
    36 0 0 1 0 5.35
  • League Logo 07-02-2026
    Fulham Logo Fulham
    1-2
    29 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 31-01-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-1
    10 1 0 0 0 7
  • League Logo 27-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    6 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 18-01-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    0-1
    11 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 08-01-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    1-1
    13 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 04-01-2026
    Brentford Logo Brentford
    2-4
    49 1 0 0 0 6.55
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 1064
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 34%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 31%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 266
    • Tổng số cú sút / trận: 23/0.79
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.75
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 11
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.41
    • Thắng tranh chấp trên không: 20
    • Thua tranh chấp trên không: 25
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.17

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 8
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.86

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 75
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 75
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0